fiddler crab

fiddler crab

A fiddler crab waves its large claw near its sandy burrow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cáy, còng (một loại cua): "fiddler crab" một loài cua nhỏ sốngcác vùng bờ biển châu Mỹ, đặc điểm nổi bật con đực một càng rất to so với càng còn lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fiddler crab uses its large claw to attract females. (Con cáy dùng càng to của để thu hút con cái.)
    • We saw many fiddler crabs scurrying along the beach. (Chúng tôi thấy nhiều con cáy chạy nhanh dọc theo bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fiddler crab" trong sinh thái học: chỉ loài cua vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bãi bùn ven biển, giúp làm tơi xốp đất.
    • Fiddler crabs are key species in mangrove ecosystems. (Cáy loài chủ chốt trong hệ sinh thái rừng ngập mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiddler (n): người chơi đàn vi-ô-lông, nhưng trong "fiddler crab" không liên quan đến nghĩa này; từ này chỉ tên loài.
  • Crab (n): cua (nói chung).
    • Not all crabs are fiddler crabs. (Không phải tất cả cua đều cáy.)
Từ đồng nghĩa
  • Callinectes (tên khoa học): nhưng không phải từ đồng nghĩa thông dụng.
  • Cua một càng to: mô tả đặc điểm của loài, nhưng không phải từ chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "fiddler crab".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "fiddler crab".